LGA 1200 là gì? Tổng quan về socket LGA 1200 và các CPU tương thích

 

 

LGA 1200 là gì? Đây là câu hỏi mà nhiều người dùng quan tâm khi tìm hiểu về các dòng CPU Intel thế hệ mới. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu tổng quan về LGA 1200 và danh sách các CPU tương thích, giúp bạn dễ dàng lựa chọn khi xây dựng hoặc nâng cấp máy tính.

Giới thiệu về socket LGA 1200

Socket LGA 1200 là một trong những nền tảng quan trọng của Intel, được giới thiệu cùng với sự ra mắt của dòng vi xử lý Intel Core thế hệ thứ 10 (Comet Lake) và tiếp tục được sử dụng cho Intel Core thế hệ thứ 11 (Rocket Lake). Đây là bước nâng cấp đáng kể so với socket LGA 1151 trước đó, mang lại khả năng hỗ trợ tốt hơn về hiệu năng, điện năng và các công nghệ mới nhất.


Socket LGA 1200 (Land Grid Array 1200) sử dụng 1200 điểm tiếp xúc (chân tiếp xúc) giữa bo mạch chủ và CPU, nhiều hơn 49 chân so với LGA 1151 (1151 chân). Việc tăng số lượng chân tiếp xúc giúp cải thiện khả năng truyền dẫn tín hiệu và điện năng, từ đó hỗ trợ tốt hơn cho những CPU có số nhân/luồng cao hơn, cũng như nâng cấp về công nghệ kết nối, RAM và giao tiếp ngoại vi.


Một điểm đáng chú ý là LGA 1200 vẫn giữ nguyên kích thước vật lý và bố cục tương tự socket LGA 1151, vì vậy các tản nhiệt (cooler) tương thích với LGA 1151 vẫn có thể lắp vừa LGA 1200, giúp người dùng dễ dàng nâng cấp mà không cần thay đổi hệ thống làm mát.

socket LGA 1200

Đặc điểm kỹ thuật của socket LGA 1200

Socket LGA 1200 có nhiều cải tiến vượt trội về thiết kế, hiệu suất và khả năng mở rộng. Chúng tôi xin chia sẻ với các bạn những đặc điểm kỹ thuật nổi bật giúp LGA 1200 trở thành một nền tảng lý tưởng cho nhiều hệ thống máy tính hiệu năng cao.


Hỗ trợ bộ vi xử lý (CPU Support)

Socket LGA 1200 hỗ trợ đầy đủ cho hai thế hệ vi xử lý quan trọng của Intel:

Intel Core thế hệ 10 (Comet Lake): Bao gồm các dòng từ Core i3, i5, i7 đến i9, với số nhân/luồng cao, phục vụ tốt từ tác vụ văn phòng đến gaming và đồ họa.

Intel Core thế hệ 11 (Rocket Lake): Nâng cấp vượt trội với kiến trúc mới, hỗ trợ PCIe 4.0, nhân đồ họa tích hợp mạnh mẽ, cải thiện hiệu năng đơn nhân và đa nhân.


Hỗ trợ RAM DDR4 tốc độ cao

Socket LGA 1200 hỗ trợ RAM DDR4 với mức xung nhịp cao:

DDR4-2666 cho các dòng CPU Core i3, Pentium, Celeron thế hệ 10.

DDR4-2933/3200 cho các dòng Core i5, i7, i9 thế hệ 10 và 11.
Điều này giúp tối ưu hóa băng thông bộ nhớ, tăng hiệu suất xử lý và khả năng đa nhiệm.


Hỗ trợ PCIe 4.0 (với thế hệ 11)

Một điểm nổi bật khác là khi kết hợp với CPU Intel thế hệ 11 (Rocket Lake), LGA 1200 hỗ trợ chuẩn PCI Express 4.0, mang lại băng thông gấp đôi so với PCIe 3.0, phục vụ cho card đồ họa cao cấp và ổ cứng SSD NVMe tốc độ cao.


Công nghệ kết nối và mở rộng

LGA 1200 tương thích với nhiều chuẩn bo mạch chủ chipset như H410, B460, B560, Z490, Z590, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu: từ hệ thống văn phòng, gaming phổ thông đến workstation cao cấp. Các bo mạch chủ này cũng hỗ trợ nhiều công nghệ tiên tiến như Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0, Thunderbolt 3, và nhiều cổng kết nối USB 3.2 Gen 2, M.2 NVMe.

socket 1200

Các dòng CPU tương thích với socket LGA 1200

CPU thuộc thế hệ thứ 10 (Comet Lake) và thế hệ thứ 11 (Rocket Lake) là hai thế hệ vi xử lý phổ biến, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ văn phòng, build PC gaming đến xử lý đồ họa, render chuyên nghiệp. Chúng tôi sẽ chia sẻ với các bạn những dòng CPU tương thích với socket LGA 1200, giúp bạn dễ dàng lựa chọn khi nâng cấp hoặc lắp ráp hệ thống.

Intel Core thế hệ 10 (Comet Lake)

Intel Core thế hệ 10 là loạt CPU đầu tiên được thiết kế để hoạt động với socket LGA 1200. Đây là dòng vi xử lý có hiệu năng mạnh mẽ, đa dạng mức giá, từ phân khúc phổ thông đến cao cấp.


Một số dòng CPU tiêu biểu thế hệ 10:

Intel Core i3-10100: 4 nhân, 8 luồng, xung nhịp 3.6GHz (boost 4.3GHz).

Intel Core i3-10105F: 4 nhân, 8 luồng, xung nhịp tối đa 4.4GHz, không có GPU tích hợp.

Intel Core i5-10400: 6 nhân, 12 luồng, xung nhịp 2.9GHz (boost 4.3GHz), hỗ trợ siêu phân luồng.

Intel Core i5-10600K: 6 nhân, 12 luồng, xung nhịp cơ bản 4.1GHz (boost 4.8GHz), mở khóa ép xung.

Intel Core i7-10700K: 8 nhân, 16 luồng, xung nhịp 3.8GHz (boost 5.1GHz), mạnh mẽ cho gaming và đồ họa.

Intel Core i9-10900K: 10 nhân, 20 luồng, xung nhịp cơ bản 3.7GHz (boost 5.3GHz), cao nhất thế hệ 10.


Đặc điểm nổi bật:

Tối đa 10 nhân, 20 luồng, đáp ứng tốt cho các tác vụ đa nhiệm và chơi game nặng.

Hỗ trợ RAM DDR4-2666/2933MHz, tăng cường băng thông bộ nhớ.

Khả năng ép xung mạnh mẽ với các dòng K-series (như 10600K, 10700K, 10900K).

Khả năng tương thích với các bo mạch chủ chipset H410, B460, Z490.

Intel core I5

Intel Core thế hệ 11 (Rocket Lake)

Intel Core thế hệ 11 tiếp tục sử dụng socket LGA 1200, nhưng được nâng cấp nhiều về kiến trúc, hiệu năng và công nghệ. Đây là dòng CPU có IPC (Instructions Per Clock) cao hơn, mang lại hiệu năng tốt hơn trên cùng số nhân so với thế hệ 10.


Một số dòng CPU tiêu biểu thế hệ 11:

Intel Core i5-11400: 6 nhân, 12 luồng, xung nhịp 2.6GHz (boost 4.4GHz), hiệu năng vượt trội tầm trung.

Intel Core i5-11600K: 6 nhân, 12 luồng, xung nhịp cơ bản 3.9GHz (boost 4.9GHz), mở khóa ép xung.

Intel Core i7-11700K: 8 nhân, 16 luồng, xung nhịp 3.6GHz (boost 5.0GHz), hỗ trợ PCIe 4.0.

Intel Core i9-11900K: 8 nhân, 16 luồng, xung nhịp tối đa lên đến 5.3GHz, tối ưu hóa cho gaming cao cấp.


Cải tiến nổi bật:

Tăng hiệu suất trên mỗi xung nhịp, giúp xử lý nhanh hơn trong các tác vụ đơn luồng, gaming, thiết kế.

Hỗ trợ PCIe 4.0 (khi đi cùng chipset Z590), mở rộng băng thông cho card đồ họa và SSD NVMe thế hệ mới.

Hỗ trợ RAM DDR4-3200MHz, tăng hiệu suất truy xuất bộ nhớ.

Tích hợp nhân đồ họa Intel UHD 750 (tùy mẫu), phù hợp với các tác vụ văn phòng khi không dùng card rời.

Intel core

Ưu điểm và nhược điểm của LGA 1200

Socket LGA 1200 có nhiều cải tiến so với thế hệ trước, nhưng đồng thời cũng có một số hạn chế nhất định. Sau đây, chúng tôi xin chia sẻ với các bạn những ưu điểm và nhược điểm nổi bật của socket LGA 1200 để người dùng có cái nhìn tổng quan trước khi lựa chọn.

Ưu điểm

LGA 1200 được nhiều người dùng ưa chuộng bởi những ưu điểm nổi bật sau đây. 

LGA 1200 hỗ trợ một dải rộng các bộ vi xử lý đáp ứng mọi nhu cầu từ văn phòng, học tập, đến chơi game và đồ họa chuyên sâu. Người dùng có thể dễ dàng lựa chọn cấu hình phù hợp ngân sách và hiệu năng mong muốn.

Socket này hỗ trợ các CPU giúp máy tính xử lý tốt các tác vụ nặng như chạy máy ảo, thiết kế đồ họa, dựng video và chơi game AAA.

LGA 1200 có thiết kế kích thước vật lý và khoảng cách lỗ gắn tản nhiệt giống với socket LGA 1151, giúp tận dụng lại các tản nhiệt cũ. Đây là điểm cộng giúp người dùng tiết kiệm chi phí khi nâng cấp từ các hệ thống thế hệ trước.

Core I7

Nhược điểm

Bên cạnh những ưu điểm thì LGA 1200 cũng có những nhược điểm. Chúng tôi sẽ chia sẻ với các bạn ngay sau đây. 

Dù có kích thước tương đồng, nhưng LGA 1200 không hỗ trợ các CPU thế hệ 8, 9 (dùng socket LGA 1151). Điều này khiến người dùng không thể tái sử dụng CPU cũ, buộc phải mua mới CPU phù hợp.

Socket LGA 1200 chỉ hỗ trợ tối đa thế hệ 11, và đã bị thay thế bởi socket LGA 1700 dành cho Intel thế hệ 12, 13, 14. Vì thế, khả năng nâng cấp về sau bị hạn chế, khiến người dùng muốn theo kịp công nghệ mới như DDR5 hay PCIe 5.0 cần đổi toàn bộ hệ thống.

Một hạn chế lớn của LGA 1200 là chỉ hỗ trợ RAM DDR4, trong khi các nền tảng mới như LGA 1700 đã hỗ trợ DDR5 với tốc độ và hiệu năng vượt trội. Điều này khiến hệ thống dùng LGA 1200 khó lòng cạnh tranh về mặt hiệu suất bộ nhớ với các thế hệ mới.

Core I3

So sánh LGA 1200 với các socket khác

Socket LGA 1200 là một bước tiến quan trọng trong dòng sản phẩm CPU Intel. Tuy nhiên, khi so sánh với các socket khác như LGA 1151 (tiền nhiệm) và LGA 1700 (kế nhiệm), LGA 1200 có những điểm mạnh và điểm yếu riêng. Sau đây, chúng tôi sẽ so sánh chi tiết giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng, công nghệ và hiệu suất của LGA 1200 so với các socket khác.

LGA 1151 vs. LGA 1200

LGA 1151 là socket được sử dụng cho Intel thế hệ 6, 7 (Skylake, Kaby Lake) và thế hệ 8, 9 (Coffee Lake, Coffee Lake Refresh). Trong khi đó, LGA 1200 ra đời để hỗ trợ CPU Intel thế hệ 10 và 11 với nhiều nâng cấp đáng kể.


Khác biệt về số chân và khả năng hỗ trợ

LGA 1151: 1151 chân tiếp xúc.

LGA 1200: 1200 chân tiếp xúc.
Việc tăng số lượng chân giúp LGA 1200 hỗ trợ các tính năng mới như VRM mạnh hơn, đáp ứng được nhu cầu điện năng của CPU nhiều nhân hơn.


Hiệu suất và công nghệ

CPU trên LGA 1200 có nhiều nhân, luồng hơn (lên đến 10 nhân, 20 luồng ở i9-10900K), trong khi LGA 1151 tối đa chỉ 8 nhân, 16 luồng (i9-9900K).

LGA 1200 hỗ trợ RAM DDR4 với tốc độ cao hơn (tối đa 3200 MHz với thế hệ 11), còn LGA 1151 chỉ hỗ trợ DDR4-2666 MHz.

LGA 1200 khi dùng cùng CPU Intel Gen 11 còn hỗ trợ PCIe 4.0, trong khi LGA 1151 chỉ dừng lại ở PCIe 3.0.


Tản nhiệt

Tuy LGA 1200 có thiết kế vật lý tương tự LGA 1151, tản nhiệt cho LGA 1151 vẫn có thể dùng cho LGA 1200, giúp người dùng dễ dàng tái sử dụng linh kiện cũ.

LGA 1200 là phiên bản nâng cấp mạnh mẽ từ LGA 1151, hỗ trợ CPU mạnh hơn, công nghệ mới như PCIe 4.0, nhưng vẫn giữ tính tương thích với tản nhiệt cũ.

Intel core

LGA 1200 vs. LGA 1700

LGA 1700 là socket mới nhất của Intel, hỗ trợ các CPU thế hệ 12, 13, 14 (Alder Lake, Raptor Lake, Raptor Lake Refresh). Đây là bước nhảy vọt lớn về công nghệ và hiệu năng so với LGA 1200.


Khác biệt về số chân và thiết kế

LGA 1200: 1200 chân tiếp xúc.

LGA 1700: 1700 chân tiếp xúc, kích thước lớn hơn, phù hợp với các CPU có nhiều nhân hơn và tiêu thụ điện năng cao hơn.
Điều này khiến tản nhiệt cho LGA 1200 không dùng được cho LGA 1700, đòi hỏi người dùng phải mua tản mới.


Hiệu suất và công nghệ

LGA 1700 hỗ trợ CPU từ 6 đến 24 nhân (cả nhân hiệu năng P-core và nhân tiết kiệm điện E-core), giúp xử lý đa nhiệm mạnh hơn nhiều so với LGA 1200.

Hỗ trợ RAM DDR5, giúp tăng băng thông và hiệu suất tổng thể, trong khi LGA 1200 chỉ hỗ trợ DDR4.

Hỗ trợ PCIe 5.0 (gấp đôi tốc độ PCIe 4.0 trên LGA 1200), rất cần thiết cho SSD NVMe và GPU thế hệ mới.


Hiệu suất thực tế

Các CPU trên LGA 1700 như Core i5-13600K, i7-13700K, i9-13900K vượt trội về sức mạnh đa nhân và đơn nhân so với dòng cao nhất trên LGA 1200 như i9-11900K.

Tiết kiệm điện năng hiệu quả hơn nhờ kiến trúc P-core + E-core.

LGA 1700 là nền tảng mới, mạnh và hiện đại hơn nhiều so với LGA 1200, phù hợp cho các hệ thống cao cấp, gaming, sáng tạo nội dung. Tuy nhiên, chi phí cho bo mạch chủ, RAM DDR5 và tản nhiệt sẽ cao hơn.

Intel core cao cấp

Có nên mua CPU và bo mạch chủ LGA 1200 vào năm 2025

LGA 1200 vẫn là lựa chọn tốt nếu bạn muốn một cấu hình máy tính giá rẻ, đáp ứng tốt nhu cầu cơ bản đến trung cấp. Tuy nhiên, về lâu dài, đây không phải là nền tảng tối ưu, vì đã bị Intel thay thế bằng LGA 1700 và sắp tới là LGA 1851.

Nếu ngân sách cho phép, bạn nên đầu tư vào nền tảng mới hơn như LGA 1700 để có hiệu suất cao hơn và khả năng nâng cấp tốt hơn trong tương lai.


Sau khi đọc bài viết của lapdatphonggame24h, các bạn đã hiểu rõ hơn về Socket LGA 1200. Những chia sẻ của chúng tôi sẽ giúp các bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp để dễ dàng lắp đặt cấu hình máy đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng của mình. 

Tin tức liên quan
Thiết kế và phát triển website bởi kenhdichvu.vn