Trong thế giới card màn hình tầm trung, RX 470 và GTX 1050 Ti đang là hai cái tên được nhắc đến nhiều nhất khi người dùng muốn tìm kiếm một card đồ họa có hiệu năng tốt với mức giá hợp lý. Cả hai đều từng là chọn lựa tốt cho những cấu hình gaming giá rẻ, nhưng liệu đâu mới là sản phẩm vượt trội hơn? Bài viết này sẽ so sánh chi tiết giữa RX 470 và GTX 1050 Ti giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định phù hợp nhất cho dàn máy của mình.
Hiệu năng chơi game và làm việc
Khi nhắc đến phân khúc card màn hình tầm trung, RX 470 và GTX 1050 Ti là hai cái tên nổi bật được nhiều game thủ và người dùng phổ thông cân nhắc. Tuy nhiên, Cả hai có sự khác biệt đáng kể về hiệu năng chơi game và khả năng làm việc. Vậy đâu là sự lựa chọn tối ưu?
Hiệu năng chơi game
Về sức mạnh thuần túy, RX 470 được đánh giá nhỉnh hơn GTX 1050 Ti khá rõ ràng. Với kiến trúc Polaris mạnh mẽ và bộ nhớ VRAM 4GB GDDR5, RX 470 dễ dàng xử lý mượt mà các tựa game phổ biến như GTA V, PUBG, CS:GO, DOTA 2, Valorant ở thiết lập Full HD (1080p) với mức đồ họa Medium đến High.
Trong khi đó, GTX 1050 Ti với 4GB VRAM GDDR5, tuy vẫn chạy ổn các game eSports và các tựa game nhẹ, nhưng khi chuyển sang những game đòi hỏi đồ họa cao như The Witcher 3, Assassin's Creed Odyssey, Red Dead Redemption 2, 1050 Ti sẽ phải giảm thiết lập xuống mức Low đến Medium để giữ khung hình ổn định.
RX 470 đạt trung bình từ 60-75 FPS ở thiết lập Medium/High với các game AAA.
GTX 1050 Ti chỉ đạt khoảng 40-50 FPS, đôi khi tụt xuống thấp hơn khi vào những phân đoạn nặng hiệu ứng.
Điều này cho thấy nếu bạn cần một card để chơi các game nặng, RX 470 là lựa chọn vượt trội, nhất là khi xét đến hiệu năng trên giá thành.

Hiệu năng làm việc (Đồ họa, Render, Stream)
Ở mảng làm việc, RX 470 cũng thể hiện hiệu suất cao hơn GTX 1050 Ti, đặc biệt khi sử dụng trong các tác vụ như render video, dựng hình 3D, làm đồ họa với các phần mềm như Premiere Pro, After Effects, Blender.
Nhờ số lượng lõi xử lý lớn hơn và băng thông bộ nhớ cao hơn, RX 470 cho khả năng xử lý các tác vụ đa luồng tốt hơn, giảm thời gian render và cho cảm giác mượt mà khi thao tác trên các phần mềm đồ họa. Trong khi đó, GTX 1050 Ti vẫn đủ để xử lý cơ bản, nhưng sẽ gặp khó khăn khi phải làm việc với các dự án lớn, video độ phân giải cao, hoặc các cảnh 3D phức tạp.
Cấu tạo và tiến trình sản xuất
Khi tìm hiểu và so sánh hai dòng card màn hình tầm trung phổ biến là RX 470 và GTX 1050 Ti, ngoài hiệu năng, thì cấu tạo và tiến trình sản xuất cũng là những yếu tố rất quan trọng. Vậy hai mẫu card này khác nhau như thế nào về cấu tạo và quy trình sản xuất?
Kiến trúc và tiến trình sản xuất
Về mặt kiến trúc, GTX 1050 Ti được NVIDIA xây dựng dựa trên kiến trúc Pascal, một trong những dòng GPU nổi bật về hiệu suất/điện năng vào thời điểm ra mắt. Card sử dụng tiến trình sản xuất 14nm FinFET tiên tiến của TSMC.
Nhờ đó, GTX 1050 Ti có khả năng tiết kiệm điện vượt trội, hoạt động mát mẻ và ổn định trong thời gian dài, phù hợp cho những hệ thống yêu cầu thấp về nguồn điện. Với 768 nhân CUDA, GTX 1050 Ti tập trung vào việc xử lý các tác vụ đơn luồng hiệu quả, tối ưu hóa cho các game phổ thông và đồ họa cơ bản.
Trong khi đó, RX 470 lại được AMD sản xuất dựa trên kiến trúc Polaris (GCN 4.0), sử dụng tiến trình 14nm FinFET tương tự do GlobalFoundries sản xuất. Tuy nhiên, so với kiến trúc Pascal, Polaris được thiết kế để ưu tiên số lượng nhân xử lý nhiều hơn, với 2048 nhân Stream Processor, mang lại khả năng xử lý song song mạnh mẽ hơn.
Điều này giúp RX 470 chiếm ưu thế rõ rệt khi xử lý các tác vụ nặng như game AAA, render video hoặc đồ họa 3D. Dù vậy, do số lượng nhân cao hơn, RX 470 tiêu thụ nhiều điện năng hơn và tỏa nhiệt lớn hơn so với GTX 1050 Ti.
.jpg)
Cấu tạo phần cứng và bộ nhớ
Xét về bộ nhớ, cả hai card đều được trang bị 4GB VRAM GDDR5, nhưng lại có sự khác biệt về băng thông. GTX 1050 Ti sử dụng giao diện bộ nhớ 128-bit, trong khi RX 470 sử dụng giao diện 256-bit, cho phép RX 470 truyền tải dữ liệu nhanh hơn đáng kể.
Băng thông bộ nhớ của RX 470 đạt 211 GB/s, so với khoảng 112 GB/s của GTX 1050 Ti, giúp RX 470 xử lý các tác vụ yêu cầu truyền dữ liệu lớn (như texture chất lượng cao, phân giải lớn) tốt hơn.
Về thiết kế PCB (bo mạch), GTX 1050 Ti thường có thiết kế nhỏ gọn, nhiều phiên bản không cần nguồn phụ (chỉ lấy điện từ khe PCIe), thuận tiện cho các case mini hoặc bộ nguồn công suất thấp.
Trong khi đó, RX 470 với thiết kế to hơn, dày hơn và yêu cầu nguồn phụ 6-pin, hướng tới các hệ thống hiệu năng cao, game thủ và người làm việc chuyên nghiệp.
Xung nhịp
Xét về xung nhịp, GTX 1050 và RX 470 có sự chênh lệch khá rõ ràng do khác biệt về kiến trúc, thông số kỹ thuật cũng như định hướng người dùng mà mỗi hãng nhắm đến.
GTX 1050 có xung cơ bản (base clock) từ 1354 MHz và boost lên khoảng 1455 MHz, tùy theo từng phiên bản của các hãng sản xuất như ASUS, MSI, Gigabyte. Trong khi đó, RX 470 có xung nhịp thấp hơn, chỉ khoảng 926 MHz (base) và boost lên tầm 1206 MHz.
Tuy nhiên, đừng để xung nhịp cao hơn của GTX 1050 đánh lừa, bởi hiệu năng tổng thể của card đồ họa còn phụ thuộc rất nhiều vào số lượng nhân xử lý, băng thông bộ nhớ, và kiến trúc GPU.
Dù GTX 1050 có xung nhịp cao hơn, nhưng do lượng nhân CUDA hạn chế và giao tiếp bộ nhớ chỉ 128-bit, nên khả năng xử lý tổng thể vẫn thấp hơn RX 470. Ngược lại, RX 470 tuy có xung nhịp thấp hơn, nhưng nhờ số lượng nhân lớn và giao diện bộ nhớ 256-bit, card này có thể xử lý dữ liệu nặng và các tác vụ đồ họa phức tạp tốt hơn nhiều.

Công nghệ mới
Khi lựa chọn card màn hình, công nghệ mới đi kèm là yếu tố quan trọng quyết định khả năng xử lý đồ họa, độ mượt khi chơi game và tính ổn định lâu dài. RX 470 và GTX 1050 đều là những dòng card đồ họa tầm trung nổi bật, nhưng chúng lại có những khác biệt rõ ràng về công nghệ được tích hợp.
GTX 1050 là đại diện cho kiến trúc Pascal của NVIDIA, do đó nó được trang bị những công nghệ tiêu chuẩn của NVIDIA như:
NVIDIA G-Sync: giúp đồng bộ hóa tần số quét màn hình, giảm hiện tượng xé hình khi chơi game.
Ansel: công cụ chụp ảnh màn hình chất lượng cao trong game.
GPU Boost 3.0: tối ưu hiệu năng dựa theo nhiệt độ và nguồn điện.
Hỗ trợ DirectX 12 và OpenGL 4.5, tuy nhiên hiệu quả xử lý DirectX 12 của Pascal chưa phải là mạnh nhất.
Trong khi đó, RX 470 thuộc kiến trúc Polaris (GCN 4.0) của AMD, và nổi bật với nhiều công nghệ mạnh mẽ:
AMD FreeSync: đối thủ của G-Sync nhưng không yêu cầu phần cứng màn hình đắt đỏ, giúp giảm xé hình khi chơi game.
Async Compute: giúp tối ưu khả năng xử lý đa nhiệm trong các tựa game dùng DirectX 12 và Vulkan, vượt trội hơn công nghệ tương đương của NVIDIA ở thời điểm đó.
AMD Chill: giúp tiết kiệm điện năng và giảm nhiệt độ khi chơi game.
Radeon Relive: hỗ trợ ghi hình, livestream game mượt mà.
Hỗ trợ DirectX 12, Vulkan, và OpenGL 4.5, nhưng với hiệu quả tận dụng DirectX 12 tốt hơn nhờ công nghệ Async.

Giá thành
Khi lựa chọn giữa GTX 1050 và RX 470, giá thành là yếu tố quan trọng đối với nhiều người dùng, đặc biệt là game thủ phổ thông hoặc những ai đang tìm kiếm một giải pháp nâng cấp card đồ họa tiết kiệm.
Ở thời điểm hiện tại, do đã ngừng sản xuất, các phiên bản GTX 1050 2GB hoặc 4GB chỉ còn xuất hiện dưới dạng hàng đã qua sử dụng. Mức giá GTX 1050 cũ hiện dao động từ 1.500.000 VNĐ đến 2.500.000 VNĐ, tùy vào tình trạng, thời gian bảo hành và thương hiệu như ASUS, MSI, Gigabyte, Zotac.
Hiện nay, tương tự GTX 1050, RX 470 đã ngừng sản xuất, chỉ còn hàng cũ, giá bán dao động từ 2.000.000 VNĐ đến 6.000.000 VNĐ, tùy phiên bản (4GB hoặc 8GB) và tình trạng card. Những phiên bản RX 470 8GB có giá cao hơn do dung lượng bộ nhớ lớn hơn, đáp ứng tốt các tựa game hiện đại yêu cầu VRAM cao.

Độ bền
Khi lựa chọn card màn hình cũ như RX 470 và GTX 1050, bên cạnh yếu tố hiệu năng, giá thành, thì độ bền là vấn đề rất quan trọng. Cùng điểm qua những khía cạnh về độ bền giữa hai dòng card này để có cái nhìn rõ hơn.
GTX 1050 thường sử dụng linh kiện chất lượng tốt, mạch PCB đơn giản, ít tỏa nhiệt nên khó hư hỏng hơn theo thời gian. Bên cạnh đó, GTX 1050 không yêu cầu nguồn phụ, hạn chế được tình trạng hỏng do nguồn điện cấp không ổn định.
Vì GTX 1050 có TDP chỉ 75W, mức tiêu thụ điện thấp đồng nghĩa với ít sinh nhiệt, dẫn đến tuổi thọ linh kiện dài hơn và hạn chế tình trạng hao mòn vật lý (như khô keo tản nhiệt, hỏng quạt).
RX 470 thuộc phân khúc cao hơn, hiệu năng mạnh mẽ, nhưng cũng vì vậy mà tiêu thụ điện năng cao hơn (TDP khoảng 120W - 150W), đòi hỏi nguồn phụ 6-pin. Điều này khiến nhiệt độ vận hành của RX 470 cao hơn GTX 1050, đặc biệt khi hoạt động liên tục trong thời gian dài (game nặng, render).
Tuy nhiều phiên bản RX 470 (như Sapphire Nitro, ASUS ROG Strix) dùng linh kiện tốt, quạt kép hoặc tản nhiệt lớn, nhưng do công suất lớn và nhiệt độ cao, các vấn đề như khô keo tản nhiệt, hỏng quạt, giảm hiệu suất quạt có thể xảy ra nếu người dùng trước đó không bảo dưỡng đúng cách.
GTX 1050 bền bỉ hơn khi xét về mặt linh kiện và khả năng hoạt động lâu dài trong môi trường không bảo trì thường xuyên, nhờ mức tiêu thụ điện thấp và ít sinh nhiệt. RX 470 cần được bảo trì quạt, thay keo tản nhiệt sau nhiều năm sử dụng để duy trì độ bền.
Bài viết trên của Lapdatphonggame24h đã so sánh chi tiết 2 card màn hình thông dụng RX 470 và GTX 1050. Sau khi so sánh 2 sản phẩm này, các bạn có thể dễ dàng chọn mua loại card phù hợp với mục đích sử dụng của mình.